sea-island cotton
/'si:,ailənd'kɔtn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bông hải đảo: Một loại bông có chất lượng cao, sợi dài và mịn, được trồng chủ yếu ở các đảo và vùng duyên hải của Hoa Kỳ và Tây Ấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sea-island cotton is prized for its extra-long staple. (Bông hải đảo được đánh giá cao nhờ sợi dài đặc biệt.)
- This luxurious fabric is made from sea-island cotton. (Loại vải sang trọng này được làm từ bông hải đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivation of sea-island cotton": việc canh tác bông hải đảo.
- The cultivation of sea-island cotton requires a specific climate. (Việc canh tác bông hải đảo đòi hỏi một khí hậu đặc thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotton (n): bông (chỉ chung).
- Long-staple cotton (n): bông sợi dài (một nhóm bao gồm cả bông hải đảo).
Từ đồng nghĩa
- Extra-long staple cotton: bông sợi dài đặc biệt (một thuật ngữ kỹ thuật mô tả đặc điểm của bông hải đảo).
danh từ
- (thực vật học) bông hải đảo